sao thủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Thủy: Tên gọi của hành tinh gần Mặt Trời nhất trong Hệ Mặt Trời. Đây là một hành tinh đất đá, không có vệ tinh tự nhiên và có bầu khí quyển rất mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.
- Các nhà thiên văn học quan sát Sao Thủy vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn.
- Một năm trên Sao Thủy chỉ dài khoảng 88 ngày Trái Đất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sao Thủy" trong thiên văn học: Chỉ được dùng như một danh từ riêng để gọi tên hành tinh. Không có cách dùng nâng cao hay thành ngữ phổ biến nào khác với từ này trong tiếng Việt.
Biến thể và từ gần giống
- Thủy tinh: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho Sao Thủy. Đây là từ Hán-Việt, trong đó "Thủy" chỉ hành tinh này và "tinh" nghĩa là ngôi sao/hành tinh.
- Mercury: Tên gọi trong tiếng Anh của Sao Thủy.
Từ đồng nghĩa
- Thủy tinh: (Xem mục "Biến thể và từ gần giống").
Lưu ý
- "Sao Thủy" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Không nhầm lẫn với từ "thủy" (nước) đứng độc lập. Trong "Sao Thủy", "Thủy" là một thành tố cố định trong tên gọi hành tinh.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng nào được tạo thành từ "Sao Thủy".
- X. Thá»§y tinh.